All categories
Featured selections
Trade Assurance
Buyer Central
Help Center
Get the app
Become a supplier
Nguyên liệu astm a53 a106 b
(Có 35 sản phẩm)
Alibaba
Kim loại & Hợp kim
Kim loại màu
Niken
Previous slide
Next slide
API 5L B X42, API 5L psl2 gr. B X52 smls ống 6m chiều dài tùy chỉnh Carbon Ống thép liền mạch nguyên liệu
Ready to Ship
$430-450
Đơn hàng tối thiểu: 1 tonne
Previous slide
Next slide
Acetate sợi
B
ó nguyên liệu thuốc Lá lọc que quay lớp cellulose acetate
b
ột độ tinh khiết cao CAS 9035-69-2 ruiyang
162.830-271.383 ₫
Đơn hàng tối thiểu: 1 Kilogram
Previous slide
Next slide
Nhà Cung Cấp Nhà Máy Chất Lượng Thủ Q235 Q345 Q420 Q460 Q550 Q690 A36 SS400 ST52 NM400 Nm450 Nm500 Carbon Thép Mùa Xuân Dây Giá
Sẵn sàng vận chuyển
12.212.220-17.639.874 ₫
Đơn hàng tối thiểu: 5 Tấn
Previous slide
Next slide
Epsole cung cấp trực tiếp EPS nguyên liệu hạt cho
b
ọt khối xây dựng
37.993.573-43.421.227 ₫
Đơn hàng tối thiểu: 17 Tấn
Previous slide
Next slide
Mở rộng Polystyrene EPS hạt Trinh Nữ Hạt hạt
b
ọt hạt nguyên liệu ISO9001/CE chứng nhận epsole thương hiệu
37.993.573-43.421.227 ₫
Đơn hàng tối thiểu: 17 Tấn
Previous slide
Next slide
Nguyên liệu 60mm liền mạch nóng hoàn thành ống thép gb3087 lớp 20 Carbon vòng ống thép liền mạch
Sẵn sàng vận chuyển
11.669.455-12.212.220 ₫
Đơn hàng tối thiểu: 1 Tấn
Previous slide
Next slide
48mm 1M nguyên liệu SAE 1020 1045 ống thép liền mạch cho hợp kim carbon cán nóng r tường dày sch40 Ống nồi hơi chất lỏng
13.569.134-27.138.267 ₫
Đơn hàng tối thiểu: 2 Tấn
Previous slide
Next slide
48Mm 1M Cán Nóng Sae 1020 1045 Ống Thép Liền Mạch Nguyên Liệu Hợp Kim Carbon R Dày Tường Sch40 Cho Chất Lỏng Nồi Hơi Hàn
14.654.664-16.282.960 ₫
Đơn hàng tối thiểu: 1 Tấn
1
Các danh mục hàng đầu
Kim loại & Sản phẩm kim loại
Sắt & Sản phẩm sắt
Thép cacbon
Kim loại màu
Lưới dây thép
Thép không gỉ
Thép hợp kim
Previous slide
Next slide
Các tìm kiếm liên quan:
ERW ASTM A53 Q345B
ASTM A53 S
ASTM A537 lớp 1
ASTM A537 Lớp 2
astm a653 z275
ống thép 8 inch ASTM A53 lịch 40
astm a53 2017
ASTM A53 SCH20
s235jr ss400 a235 astm a36
ASTM A53 cấp A
astm a519 mt 1015
astm a53/a53m
ASTM A743 CF8M
thép astm a534 4118h
đặc điểm kỹ thuật ASTM A53 cấp B